베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "học bài" (1)
học bài

영어
동사study
Tối nay tôi phải học bài.
I have to study tonight.
관련 단어 "học bài" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "học bài" (3)
Tôi học bài dưới ánh sáng của đèn bàn.
I study under the light of a desk lamp.
Tối nay tôi phải học bài.
I have to study tonight.
Học trò chăm chỉ học bài.
The student studies hard.
